Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

付出

fù chū

to pay; to expend; to invest (energy or time)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay; to expend; to invest (energy or time)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 付 · 出

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả