Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
给付
Từ tiếng Trung
Lưu
给付
jǐ fù
to pay
Nghe
Phồn thể:
給付
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to pay
payment
Các chữ trong từ này
给
gěi
9 nét
to give, to lend
付
fù
5 nét
give, deliver, pay, hand over
Từ thường dùng: 给 · 付
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
给予
jǐ yǔ
(literary) to give; to accord; to render