Từ tiếng Trung
对付
duì fu
to handle; to deal with; to tackle
Phồn thể: 對付
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to handle; to deal with; to tackle
- to get by with; to make do
- (dialect) (usu. used in the negative) to get along with (sb)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 付
Từ vựng