Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对待

duì dài

to treat

Phồn thể: 對待

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to treat
  • treatment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 待

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả