Từ tiếng Trung
对于
duì yú
regarding; as far as (sth) is concerned; with regard to
Phồn thể: 對於
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- regarding; as far as (sth) is concerned; with regard to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 于
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duì yú
regarding; as far as (sth) is concerned; with regard to
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 于
Từ vựng