Từ tiếng Trung
对外
duì wài
external
Phồn thể: 對外
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- external
- foreign
- pertaining to external or foreign (affairs)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 外
Từ vựng
Từ tiếng Trung
duì wài
external
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 对 · 外
Từ vựng