Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对象

duì xiàng

target; object

Phồn thể: 對象

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • target; object
  • partner; boyfriend; girlfriend
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 象

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả