Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

对方

duì fāng

the other person; the other side; the other party

Phồn thể: 對方

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • the other person; the other side; the other party

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 对 · 方

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả