Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

寸

cùn

inch

3 nétBộ thủ 寸Số 1724

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inch
  • small, tiny
  • a unit of length
  • thumb

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A hand with a dot indicating where the pulse can be felt, about an inch up the wrist

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

寸

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan