Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

封

fēng

envelope, letter

9 nétBộ thủ 寸Số 620

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • envelope, letter
  • to confer, to grant
  • feudal
  • surname Feng
  • to confer

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

To seal 寸 something with a handful of mortar 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

封

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan