Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

封建

fēng jiàn

system of enfeoffment

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • system of enfeoffment
  • feudalism
  • feudal
  • feudalistic

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 封 · 建

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả