Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

封锁

fēng suǒ

to blockade

Phồn thể: 封鎖

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to blockade
  • to seal off
  • to lock down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 封 · 锁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả