Chữ Hán
锁
suǒ
lock, padlock
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- lock, padlock
- chains, shackles
- to lock; to lock up
- a lock (CL:把[ba3])
- old variant of 鎖|锁[suo3]
Giản thể / Phồn thể
锁→鎖
Thứ tự nét
锁Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
封锁fēng suǒto blockade; to seal off; to lock down锁定suǒ dìngto lock (a door); to close with a latch; to lock into place; a lock; a latch; to lock a c…连锁lián suǒto interlock; to be linked; chain (store etc)解锁jiě suǒto unlock; to release枷锁jiā suǒstocks and chain; in fetters锁链suǒ liànchains; shackles锁上suǒ shàngto lock; to lock up连锁店lián suǒ diànchain store
Chữ liên quan