Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

锁上

suǒ shàng

to lock

Phồn thể: 鎖上

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to lock
  • to lock up

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 锁 · 上

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả