Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
锁链
Từ tiếng Trung
Lưu
锁链
suǒ liàn
chains
Nghe
Phồn thể:
鎖鏈
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
chains
shackles
Các chữ trong từ này
锁
suǒ
12 nét
lock, padlock
链
liàn
12 nét
chain, wire
Từ thường dùng: 锁 · 链
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
锁定
suǒ dìng
to lock (a door); to close with a latch; to lock into place; a lock; a latch; to lock a c…
锁上
suǒ shàng
to lock; to lock up