Chữ Hán
链
liàn
chain, wire
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chain, wire
- chains, shackles
- (bound form) chain (variant of 鏈|链[lian4]) (In Taiwan, 鍊 is often preferred for physical chains, e.g. 項鍊|项链[xiang4 lian4] and 鐵鍊|铁链[tie3 lian4].)
- (bound form) chain
- cable length (nautical unit equal to 185.2 m)
Giản thể / Phồn thể
链→鏈
Dạng biến thể: 鍊
Dạng biến thể
Thứ tự nét
链Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan