Chữ Hán
鍊
liàn
smelt metals, forge
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- smelt metals, forge
- refine
- to refine; to temper (variant of 煉|炼[lian4])
- to polish (wording)
- (bound form) chain (variant of 鏈|链[lian4]) (In Taiwan, 鍊 is often preferred for physical chains, e.g. 項鍊|项链[xiang4 lian4] and 鐵鍊|铁链[tie3 lian4].)
Giản thể / Phồn thể
炼→鍊
Dạng biến thể: 链 · 𫔀
Dạng biến thể
Thứ tự nét
鍊Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan