Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

柬

jiǎn

card, letter, invitation, note

9 nétBộ thủ 木Số 2797

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • card, letter, invitation, note
  • abbr. for 柬埔寨[Jian3 pu3 zhai4], Cambodia
  • card
  • note
  • letter

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bound 束 package

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

柬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan