Từ tiếng Trung
柬埔寨
jiǎn pǔ zhài
Cambodia
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Cambodia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柬 · 埔 · 寨
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
jiǎn pǔ zhài
Cambodia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 柬 · 埔 · 寨
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.