Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

寨

zhài

stockade, stronghold, outpost

14 nétBộ thủ 宀Số 1563

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • stockade, stronghold, outpost
  • brothel
  • stronghold
  • stockade
  • camp

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A fortress 宀 with walls made of wood 木

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

寨

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan