Chữ Hán
窄
zhǎi
narrow, tight
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- narrow, tight
- narrow-minded
- narrow
- badly off
Thứ tự nét
窄Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
穴xué
cave, den, hole
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
宅zhái
residence, dwelling, home
债zhài
debt, loan, liability
摘zhāi
to pick, to pluck, to select, to take
寨zhài
stockade, stronghold, outpost
斋zhāi
to fast, to abstain
砦zhài
stockade, fort, military outpost