Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

狭窄

xiá zhǎi

narrow

Phồn thể: 狹窄

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • narrow

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 狭 · 窄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả