Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
狭小
Từ tiếng Trung
Lưu
狭小
xiá xiǎo
narrow
Nghe
Phồn thể:
狹小
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
narrow
Các chữ trong từ này
狭
xiá
9 nét
narrow, limited
小
xiǎo
3 nét
small, tiny, insignificant
Từ thường dùng: 狭 · 小
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
狭窄
xiá zhǎi
narrow
狭隘
xiá ài
(of a path etc) narrow; (of a living space etc) cramped; (of a way of thinking, a definit…
狭义
xiá yì
narrow sense; restricted sense