Từ tiếng Trung
狭义
xiá yì
narrow sense
Phồn thể: 狹義
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- narrow sense
- restricted sense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狭 · 义
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xiá yì
narrow sense
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 狭 · 义
Từ vựng