Chữ Hán
穴
xué
cave, den, hole
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cave, den, hole
- cave
- cavity
- hole
- acupuncture point
Thứ tự nét
穴Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
穿chuān
to drill, to pierce
空kōng
hollow, empty, deserted, bare
穷qióng
poor, destitute
窝wō
cave, den, nest
突tū
sudden, abrupt, unexpected
窗chuāng
window
窥kuī
to peep, to spy on, to watch
窄zhǎi
narrow, tight
学xué
learning, knowledge, science
血xuè
blood
雪xuě
snow
薛xuē
wormwood, marsh grass
削xuē
to pare, to scrape, to trim
靴xuē
boots
鳕xuě
codfish
谑xuè
to jeer