Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
墓穴
Từ tiếng Trung
Lưu
墓穴
mù xué
tomb
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
tomb
grave
Các chữ trong từ này
墓
mù
13 nét
grave, tomb
穴
xué
5 nét
cave, den, hole
Từ thường dùng: 墓 · 穴
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
墓地
mù dì
cemetery; graveyard
墓碑
mù bēi
gravestone; tombstone
墓园
mù yuán
cemetery; graveyard
墓葬
mù zàng
(archeology) grave; tomb