Chữ Hán
邓
dèng
surname
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- surname
- surname Deng
Giản thể / Phồn thể
邓→鄧
Thứ tự nét
邓Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
都dōu
all, each, entirely, whole
那nà
that, that one, those
队duì
team, group, band, army unit
部bù
department, ministry
随suí
to follow, to listen to, to submit to
除chú
to eliminate, to remove, to wipe out
阿ā
an initial particle, a prefix used for names
陈chén
to display, to exhibit
等děng
rank, grade
登dēng
to rise, to mount, to board, to climb
灯dēng
lamp, lantern, light
瞪dèng
to stare at
蹬dēng
to step on
凳dèng
bench
磴dèng
stone steps on a cliff or hill
镫dèng
lamp