Chữ Hán
蹬
dēng
to step on
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to step on
- to wear
- to face bad luck
- to step on; to tread on
- to put on; to wear (shoes, trousers etc)
Pinyin
dēngdèng
Thứ tự nét
蹬Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
等děng
rank, grade
登dēng
to rise, to mount, to board, to climb
灯dēng
lamp, lantern, light
邓dèng
surname
瞪dèng
to stare at
凳dèng
bench
磴dèng
stone steps on a cliff or hill
镫dèng
lamp