Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

蹬

dēng

to step on

19 nétBộ thủ 足Số 3067

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to step on
  • to wear
  • to face bad luck
  • to step on; to tread on
  • to put on; to wear (shoes, trousers etc)

Pinyin

dēngdèng

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

蹬

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan