Chữ Hán
瞪
dèng
to stare at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to stare at
- to open (one's eyes) wide
- to glare at
Thứ tự nét
瞪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
等děng
rank, grade
登dēng
to rise, to mount, to board, to climb
灯dēng
lamp, lantern, light
邓dèng
surname
蹬dēng
to step on
凳dèng
bench
磴dèng
stone steps on a cliff or hill
镫dèng
lamp