Chữ Hán
瞅
chǒu
to see, to look at, to gaze at
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to see, to look at, to gaze at
- (dialect) to look at
- old variant of 瞅[chou3]
Thứ tự nét
瞅Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chưa có từ liên kết.
Chữ liên quan
Chữ liên quan
着zhe
to make a move, to take action
看kàn
to look, to see
真zhēn
real, actual, true, genuine
省shěng
province
相xiāng
mutual, reciprocal
睡shuì
to sleep, to doze
目mù
eye
直zhí
straight, vertical
抽chōu
to draw out, to pull out
臭chòu
to reek, to smell, to stink
丑chǒu
ugly
筹chóu
chip, tally, token
仇chóu
enemy
愁chóu
anxious, worried
酬chóu
to toast, to entertain
畴chóu
field, farmland