Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

瞅

chǒu

to see, to look at, to gaze at

14 nétBộ thủ 目Số 2155

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to see, to look at, to gaze at
  • (dialect) to look at
  • old variant of 瞅[chou3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

eye

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

瞅

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan