Chữ Hán
丑
chǒu
ugly
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- ugly
- shameful
- comedian, clown
- surname Chou
- clown
Giản thể / Phồn thể
丑→醜
Thứ tự nét
丑Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
不bù
no, not, un-
与yǔ
and
上shàng
above, on top, superior
一yī
one
下xià
below, underneath
三sān
three
万wàn
ten thousand
两liǎng
two, both, pair, couple
抽chōu
to draw out, to pull out
臭chòu
to reek, to smell, to stink
筹chóu
chip, tally, token
仇chóu
enemy
愁chóu
anxious, worried
瞅chǒu
to see, to look at, to gaze at
酬chóu
to toast, to entertain
畴chóu
field, farmland