Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
丑恶
Từ tiếng Trung
Lưu
丑恶
chǒu è
ugly
Nghe
Phồn thể:
醜惡
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
ugly
repulsive
Các chữ trong từ này
丑
chǒu
4 nét
ugly
恶
è
10 nét
bad, evil, wicked
Từ thường dùng: 丑 · 恶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
丑闻
chǒu wén
scandal
丑陋
chǒu lòu
ugly