Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丑恶

chǒu è

ugly

Phồn thể: 醜惡

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ugly
  • repulsive

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丑 · 恶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả