Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

丑闻

chǒu wén

scandal

Phồn thể: 醜聞

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • scandal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 丑 · 闻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả