Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

万

wàn

ten thousand

3 nétBộ thủ 一Số 109Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ten thousand
  • innumerable
  • used in 万俟[Mo4 qi2]
  • surname Wan
  • a great number

Pinyin

wànmò

Giản thể / Phồn thể

万→萬

Bộ phận

Thứ tự nét

万

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan