Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

万人

wàn rén

ten thousand people

Phồn thể: 萬人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • ten thousand people
  • all the people
  • everyman

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 万 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả