Từ tiếng Trung
万里
wàn lǐ
Wan Li (1916-2015), PRC politician
Phồn thể: 萬里
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Wan Li (1916-2015), PRC politician
- far away
- thousands of miles; 10,000 li
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 万 · 里
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wàn lǐ
Wan Li (1916-2015), PRC politician
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 万 · 里
Từ vựng