Từ tiếng Trung
万岁
wàn suì
Long live (the king, the revolution etc)!
Phồn thể: 萬歲
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- Long live (the king, the revolution etc)!
- Your Majesty
- His Majesty
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 万 · 岁
Từ vựng
Từ tiếng Trung
wàn suì
Long live (the king, the revolution etc)!
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 万 · 岁
Từ vựng