Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

万物

wàn wù

all things

Phồn thể: 萬物

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all things
  • all that exists

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 万 · 物

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả