Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

物

wù

thing, substance, matter

8 nétBộ thủ 牛Số 513

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • thing, substance, matter
  • creature
  • (bound form) thing
  • (literary) the outside world as distinct from oneself; people other than oneself

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

ox

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

物

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan