Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

抢

qiǎng

urgent, rushed

7 nétBộ thủ 扌Số 512Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • urgent, rushed
  • to rob, to plunder
  • (literary) to knock against (esp. to knock one's head on the ground in grief or rage)
  • opposite in direction; contrary
  • to fight over

Pinyin

qiǎngqiāng

Giản thể / Phồn thể

抢→搶

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

hand

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

抢

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan