Chữ Hán
腔
qiāng
chest cavity
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- chest cavity
- a hollow in the body
- (bound form) cavity
- (bound form) speech; talk
- tune
Bộ phận
Thứ tự nét
腔Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan