Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口腔

kǒu qiāng

oral cavity

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • oral cavity

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 腔

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả