Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
口腔
Từ tiếng Trung
Lưu
口腔
kǒu qiāng
oral cavity
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
oral cavity
Các chữ trong từ này
口
kǒu
3 nét
mouth
腔
qiāng
12 nét
chest cavity
Từ thường dùng: 口 · 腔
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
口号
kǒu hào
slogan; catchphrase; CL:個|个[ge4]
口味
kǒu wèi
a person's preferences; tastes (in food); flavor