Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

口号

kǒu hào

slogan

Phồn thể: 口號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slogan
  • catchphrase
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 口 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả