Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
口号
Từ tiếng Trung
Lưu
口号
kǒu hào
slogan
Nghe
Phồn thể:
口號
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
slogan
catchphrase
CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
口
kǒu
3 nét
mouth
号
hào
5 nét
mark, sign
Từ thường dùng: 口 · 号
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
口味
kǒu wèi
a person's preferences; tastes (in food); flavor