Chữ Hán
肾
shèn
kidney
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- kidney
Giản thể / Phồn thể
肾→腎
Bộ phận
Thứ tự nét
肾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
能néng
can, may
脸liǎn
face, cheek
脚jiǎo
leg, foot
股gǔ
share, portion
腿tuǐ
legs, thighs
背bèi
back, backside
脱tuō
to take off, to shed
胜shèng
victory
神shén
god, spirit
深shēn
deep, profound
身shēn
body, torso
甚shén
considerably
什shén
what? mixed, miscellaneous
审shěn
to examine, to investigate
申shēn
to report
伸shēn
to extend, to stretch out, to open up