Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

申

shēn

to report

5 nétBộ thủ 田Số 1709

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report
  • to extend
  • to explain
  • to declare
  • old name for Shanghai 上海[Shang4 hai3]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

A bolt of lightning

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

申

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan