Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

重申

chóng shēn

to reaffirm

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to reaffirm
  • to reiterate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 重 · 申

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả