Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

申请人

shēn qǐng rén

applicant

Phồn thể: 申請人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • applicant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 申 · 请 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả