Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

申办

shēn bàn

to apply for

Phồn thể: 申辦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to apply for
  • to bid for

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 申 · 办

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả