Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

申请表

shēn qǐng biǎo

application form

Phồn thể: 申請表

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • application form

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 申 · 请 · 表

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả