Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

申报

shēn bào

to report (to the authorities)

Phồn thể: 申報

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to report (to the authorities)
  • to declare (to customs)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 申 · 报

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả